Điều kiện xuất khẩu, nhập khẩu hóa chất cấm

Hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu hóa chất cấm là lĩnh vực được quản lý đặc biệt nghiêm ngặt do tiềm ẩn nhiều nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe con người, môi trường, an ninh và an toàn xã hội. Theo quy định mới tại Luật Hóa chất 2025 và Nghị định 26/2026/NĐ-CP, việc quản lý hóa chất cấm đã được siết chặt hơn, đồng thời bổ sung nhiều yêu cầu về điều kiện cấp phép, kiểm soát thất thoát và trách nhiệm của tổ chức, cá nhân liên quan. Vậy các điều kiện xuất khẩu, nhập khẩu hóa chất cấm năm 2026 gồm những gì? Doanh nghiệp cần nắm rõ để tránh vi phạm pháp luật.

Điều kiện xuất khẩu, nhập khẩu hóa chất cấm
Điều kiện xuất khẩu, nhập khẩu hóa chất cấm

Cơ sở pháp lý điều chỉnh hoạt động xuất nhập khẩu hóa chất cấm

Hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu hóa chất cấm tại Việt Nam hiện được điều chỉnh bởi các văn bản pháp luật sau:

Luật Hóa chất 2025.

Nghị định số 26/2026/NĐ-CP ngày 17/01/2026 của Chính phủ, quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Hóa chất về quản lý hoạt động hóa chất và hóa chất nguy hiểm trong sản phẩm, hàng hóa.

Thông tư số 01/2026/TT-BCT của Bộ Công Thương hướng dẫn thi hành Luật Hóa chất và Nghị định 26/2026/NĐ-CP.

Các Công ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên: Công ước Rotterdam, Công ước Stockholm, Công ước Cấm vũ khí hóa học (CWC).

Các quy định này nhằm tăng cường kiểm soát hóa chất nguy hiểm, hạn chế nguy cơ thất thoát và sử dụng sai mục đích.

Phân loại hóa chất theo quy định mới

Theo Nghị định 26/2026/NĐ-CP, hóa chất được chia thành 03 nhóm chính:

Nhóm hóa chất Hình thức quản lý
Hóa chất có điều kiện Phải được cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện trước khi thực hiện hoạt động sản xuất, kinh doanh hoá chất theo quy định.
Hóa chất cần kiểm soát đặc biệt Phải được cấp Giấy phép và xây dựng phương án kiểm soát phòng ngừa thất thoát trong quá trình sản xuất, kinh doanh, sử dụng hoặc vận chuyển.
Hóa chất cấm Chỉ được xuất khẩu hoặc nhập khẩu trong các trường hợp đặc biệt theo quy định của pháp luật và phải được cơ quan có thẩm quyền cấp phép.

Theo quy định mới, hóa chất được chia thành ba nhóm quản lý chính dựa trên mức độ nguy hiểm và yêu cầu kiểm soát của Nhà nước. Mỗi nhóm sẽ áp dụng các điều kiện quản lý khác nhau nhằm bảo đảm an toàn cho con người, môi trường và an ninh quốc gia. Doanh nghiệp cần xác định chính xác nhóm hóa chất đang sản xuất, kinh doanh hoặc sử dụng để thực hiện đúng thủ tục cấp phép và tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành.

Xem thêm: Quy định an toàn khi vận chuyển hoá chất 

Nguyên tắc quản lý hóa chất cấm

Đối với hóa chất cấm và hóa chất cần kiểm soát đặc biệt, mọi hoạt động sau đều phải được cấp phép trước khi thực hiện:

  • Sản xuất
  • Kinh doanh
  • Xuất khẩu
  • Nhập khẩu
  • Tồn trữ
  • Sử dụng

Doanh nghiệp tuyệt đối không được tự ý nhập khẩu hoặc sử dụng hóa chất cấm ngoài phạm vi cho phép.

Điều kiện xuất khẩu, nhập khẩu hóa chất cấm

Điều kiện nhập khẩu hóa chất cấm theo Nghị định 26/2026/NĐ-CP

⚜️ Các trường hợp được phép nhập khẩu

Pháp luật chỉ cho phép nhập khẩu hóa chất cấm trong một số trường hợp đặc biệt:

Phục vụ nghiên cứu khoa học.

Quốc phòng, an ninh.

Công tác y tế, phòng chống dịch bệnh.

Thực hiện nhiệm vụ đặc biệt do Chính phủ giao.

Việc nhập khẩu phải nằm trong giới hạn về sản lượng, quy mô và mục đích sử dụng đã được phê duyệt.

⚜️ Điều kiện để được cấp Giấy phép nhập khẩu

Tổ chức phải đáp ứng đồng thời các điều kiện sau:

Tổ chức được thành lập hợp pháp – Có tư cách pháp nhân theo quy định của pháp luật Việt Nam.

Có mục đích sử dụng đặc biệt hợp pháp – Chứng minh phục vụ nghiên cứu khoa học, quốc phòng, an ninh, y tế hoặc nhiệm vụ Chính phủ giao.

Đảm bảo điều kiện an toàn tồn trữ – Kho lưu trữ hoá chất phải có biển cảnh báo, nội quy an toàn, hệ thống báo hiệu, phương án phòng ngừa sự cố.

Có phương án kiểm soát thất thoát hóa chất – Đây là điểm mới được siết chặt, bao gồm chủng loại, khối lượng, phương thức bảo quản, quy trình kiểm tra, biện pháp phòng chống thất thoát.

⚜️ Hồ sơ xin cấp Giấy phép nhập khẩu hóa chất cấm.

Hồ sơ cơ bản gồm:

Văn bản đề nghị cấp Giấy phép nhập khẩu.

Giấy tờ pháp lý của tổ chức.

Tài liệu chứng minh mục đích sử dụng.

Phương án kiểm soát thất thoát hóa chất.

Hồ sơ chứng minh điều kiện kho bãi, an toàn.

Nộp hồ sơ: Trực tiếp, qua bưu điện hoặc cổng dịch vụ công trực tuyến.

Thời hạn giải quyết: 07 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ.

⚜️ Trường hợp được miễn khai báo nhập khẩu

Hóa chất đã có Giấy phép nhập khẩu.

Nhập khẩu dưới 10 kg hóa chất thuộc diện quản lý.

Nhập khẩu dưới 01 kg hóa chất mới phục vụ thử nghiệm.

Dù được miễn khai báo, tổ chức vẫn phải đảm bảo đầy đủ điều kiện an toàn và quản lý.

Điều kiện xuất khẩu hóa chất cấm

Theo Nghị định 26/2026/NĐ-CP, doanh nghiệp chỉ được xuất khẩu hóa chất cấm khi:

Không sử dụng hết hóa chất theo thời hạn trong Giấy phép nhập khẩu.

Có văn bản chấp thuận của cơ quan có thẩm quyền.

Đảm bảo đúng mục đích và đối tượng nhận hóa chất.

Nếu không xuất khẩu, tổ chức phải tiêu hủy theo đúng quy trình an toàn môi trường và an toàn lao động.

Quy định đặc biệt với hóa chất thuộc Công ước CWC: Khi xuất khẩu sang quốc gia không phải thành viên Công ước, phải có Giấy chứng nhận sử dụng cuối cùng để ngăn chặn nguy cơ chế tạo vũ khí hóa học.

⚜️ Điều kiện về cơ sở vật chất và nhân sự

Kho lưu trữ: Đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật quốc gia, có hệ thống thông gió, chống cháy nổ, khu vực cảnh báo, thiết bị xử lý sự cố.

Nhân sự: Phải có người phụ trách an toàn hóa chất có chuyên môn phù hợp và người lao động được huấn luyện an toàn định kỳ.

⚜️ Quy định về khai báo hóa chất nhập khẩu

Hóa chất thuộc Chương 28 và 29 phải khai báo trước thông quan qua Cổng thông tin một cửa quốc gia, kèm theo hóa đơn thương mại, Phiếu an toàn hóa chất (SDS) và các giấy tờ liên quan.

Cơ quan có thẩm quyền cấp phép

Cục Hóa chất – Bộ Công Thương (chủ trì)

Bộ Quốc phòng, Bộ Công an (đối với hóa chất phục vụ quốc phòng, an ninh)

Thu hồi giấy phép và chế tài xử phạt

Cơ quan quản lý có quyền thu hồi giấy phép nếu vi phạm điều kiện hoạt động, sử dụng sai mục đích, không đảm bảo an toàn hoặc để xảy ra thất thoát.

Mức xử phạt: Phạt hành chính lên đến hàng trăm triệu đồng, tịch thu hóa chất, đình chỉ hoạt động, thu hồi giấy phép, thậm chí truy cứu trách nhiệm hình sự nếu gây hậu quả nghiêm trọng.

Nghị định 26/2026/NĐ-CP đã siết chặt hơn nữa các điều kiện xuất khẩu, nhập khẩu hóa chất cấm nhằm bảo vệ an ninh, sức khỏe cộng đồng và môi trường. Doanh nghiệp cần chủ động rà soát hồ sơ, cơ sở vật chất, phương án kiểm soát thất thoát và tuân thủ nghiêm ngặt quy trình cấp phép.

Việc tuân thủ đầy đủ điều kiện xuất khẩu, nhập khẩu hoá chất chất cấm không chỉ giúp tránh rủi ro pháp lý mà còn góp phần nâng cao uy tín và phát triển bền vững cho doanh nghiệp.

Rate this post
chat zalo Chat Zalo facebook Chat Face whatsapp Gọi hỗ trợ