Hóa chất xử lý nước thải đóng vai trò quan trọng trong việc loại bỏ tạp chất, kim loại nặng, vi sinh vật gây hại… trước khi nguồn nước được xả ra môi trường. Tuy nhiên, nếu không được kiểm định đúng quy trình, các hóa chất này có thể gây rủi ro tiềm ẩn cho cả hệ thống xử lý và môi trường xung quanh. Nhằm bảo đảm chúng đáp ứng đúng thông số kỹ thuật và tiêu chuẩn hiện hành doanh nghiệp sử dụng cần thực hiện kiểm định hoá chất xử lý nước thải đúng quy định pháp lý, tránh các khoản phạt không đáng có, mà còn tối ưu hiệu suất xử lý nước, tiết kiệm chi phí vận hành.

Kiểm định hoá chất xử lý nước thải là gì?
Hoá chất xử lý nước thải là những chất được sử dụng để loại bỏ các chất ô nhiễm, cải thiện chất lượng nước và đảm bảo nước thải đạt tiêu chuẩn môi trường trước khi xả ra môi trường.
Kiểm định hóa chất xử lý nước thải là quá trình đánh giá, kiểm tra và xác nhận chất lượng, thành phần, cũng như mức độ an toàn của các loại hóa chất được sử dụng trong xử lý nước thải. Mục tiêu của kiểm định là đảm bảo các hóa chất này đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật, không gây hại cho môi trường và con người khi được sử dụng trong hệ thống xử lý nước thải.
Cơ sở pháp lý
Luật Bảo vệ môi trường 2020
Nghị định 08/2022/NĐ-CP (quy định chi tiết về quản lý hóa chất xử lý môi trường).
Thông tư 24/2017/TT-BTNMT (quy định về quản lý hóa chất, chế phẩm xử lý môi trường).
Tiêu chuẩn quốc gia (TCVN) và quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) về chất lượng hóa chất.
Tại sao phải kiểm định hóa chất xử lý nước thải?
Đảm bảo hiệu quả xử lý: Hóa chất đạt chuẩn giúp quá trình xử lý nước thải diễn ra hiệu quả, giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
Tuân thủ quy định pháp luật: Theo các quy định về bảo vệ môi trường, các hóa chất sử dụng trong xử lý nước thải phải được kiểm định và chứng nhận.
Bảo vệ sức khỏe con người và sinh vật: Hóa chất không đạt chuẩn có thể gây hại cho sức khỏe người lao động và hệ sinh thái.
Nâng cao uy tín doanh nghiệp: Sử dụng hóa chất được kiểm định thể hiện trách nhiệm với môi trường và khách hàng.
Các loại hoá chất xử lý nước thải cần kiểm định
Dựa trên các ứng dụng thực tế, các hóa chất xử lý nước thải thường được sử dụng bao gồm:
Chất keo tụ và tạo bông: Polytetsu, Phèn nhôm (Al2(SO4)3), PAC (Poly Aluminium Chloride), Polymer anion/cation.
Chất điều chỉnh pH: NaOH (Caustic soda 99%), H2SO4, HCl.
Chất khử trùng và oxy hóa: Javen (NaClO), Chlorine, Ozone.
Chất khử màu và mùi: Than hoạt tính, men vi sinh (như Microbe-Lift).
Khác: Natri Nitrat, Kali Nitrat cho một số quy trình chuyên biệt.
Hoá chất xử lý kim loại nặng: Các chất chelating agents như EDTA, DTPA, và các polymer đặc biệt được sử dụng để loại bỏ kim loại nặng.
Những hóa chất này cần được kiểm tra định kỳ về hạn sử dụng, tồn kho và tính an toàn trước khi sử dụng.
Xem thêm:
Quy trình kiểm định hóa chất xử lý nước thải
Bước 1: Tiếp nhận mẫu hóa chất và hồ sơ liên quan
Đơn vị kiểm định tiếp nhận mẫu hóa chất xử lý nước thải từ khách hàng.
Kiểm tra hồ sơ kỹ thuật, nhãn mác, nguồn gốc xuất xứ và các tài liệu liên quan.
Ghi nhận thông tin mẫu, số lượng, điều kiện bảo quản để đảm bảo mẫu không bị biến đổi.
Bước 2: Kiểm tra, phân tích thành phần hóa học
Thực hiện phân tích mẫu hóa chất để xác định các thành phần chính và các tạp chất có trong hóa chất.
So sánh kết quả phân tích với tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc quy chuẩn cho phép.
Sử dụng các phương pháp phân tích chuyên sâu như: phổ hấp thụ nguyên tử (AAS), sắc ký khí (GC), sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC),…
Bước 3: Đánh giá hiệu quả xử lý nước thải
Thử nghiệm hóa chất trong phòng thí nghiệm mô phỏng quá trình xử lý nước thải.
Đo các chỉ tiêu môi trường như pH, COD, BOD, độ đục, hàm lượng kim loại nặng trước và sau xử lý.
Xác định khả năng loại bỏ các chất ô nhiễm, tính ổn định và hiệu quả hoạt động của hóa chất.
Bước 4: Kiểm tra mức độ an toàn và độc tính
Đánh giá độc tính của hóa chất đối với sinh vật nước và môi trường xung quanh.
Thực hiện các thử nghiệm về tính ăn mòn, khả năng gây hại cho người lao động khi tiếp xúc.
Đảm bảo hóa chất không chứa các thành phần cấm hoặc vượt mức cho phép.
Bước 5: Tổng hợp kết quả và lập báo cáo kiểm định
Tổng hợp kết quả phân tích và đánh giá hiệu quả, an toàn của hóa chất.
So sánh với các tiêu chuẩn, quy chuẩn hiện hành về hóa chất xử lý nước thải.
Lập báo cáo kiểm định chi tiết, ghi rõ kết luận có đạt yêu cầu hay không.
Bước 6: Cấp giấy chứng nhận kiểm định (nếu đạt yêu cầu)
Đơn vị kiểm định cấp giấy chứng nhận hoặc biên bản xác nhận kết quả kiểm định cho khách hàng.
Giấy chứng nhận có giá trị pháp lý, giúp doanh nghiệp yên tâm sử dụng hóa chất trong quy trình xử lý nước thải.

Tần suất thực hiện kiểm định hoá chất xử lý nước thải
Tần suất kiểm định phụ thuộc vào loại hoá chất và quy mô sử dụng.
Đối với các hoá chất quan trọng như chất khử trùng, nên kiểm định mỗi lô hàng. Các hoá chất khác có thể kiểm định định kỳ 3 – 6 tháng/lần. Tuy nhiên, khi thay đổi nhà cung cấp hoặc có dấu hiệu bất thường trong quá trình xử lý, cần kiểm định hóa chất ngay lập tức.
Hồ sơ cần chuẩn bị
Tùy loại hóa chất khi kiểm định mà cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, thông thường hồ sơ bao gồm các thành phần:
- Đơn đề nghị kiểm định/chứng nhận.
- Bản công bố tiêu chuẩn cơ sở.
- Bảng thành phần hóa chất.
- Phiếu an toàn hóa chất (MSDS).
- Giấy tờ nguồn gốc xuất xứ (CO, CQ/COA).
- Kết quả thử nghiệm tại phòng thí nghiệm được công nhận.
- Hợp đồng nhập khẩu / hóa đơn sản xuất (nếu có).
Để đăng ký kiểm định hoá chất xử lý nước thải, doanh nghiệp có thể liên hệ CRS VINA tư vấn chi tiết.
CÔNG TY TNHH CHỨNG NHẬN VÀ KIỂM ĐỊNH CRS VINA
📞 Hotline: 0903.980.538 – 0984.886.985
🌐 Website: https://huanluyenpccccrsvina.com/
🇫 Facebook: https://www.facebook.com/daotaokiemdinhcrsvina
📧 Email: lananhcrsvina@gmail.com
⚜️ Văn Phòng TP HCM: Số 33H6, DN10, P.Đông Hưng Thuận, TP.Hồ Chí Minh.
⚜️ Văn phòng tại Thái Bình: Số 17 Đường Phạm Ngũ Lão, P.Thái Bình, Tỉnh Hưng Yên.
⚜️ Văn phòng tại Bắc Ninh: Đường Âu Cơ, KĐT Hòa Long – Kinh Bắc, P.Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh.
⚜️ Văn phòng tại Đà Nẵng: Số 4 Đông Thạnh 3, Phường An Khê, TP. Đà Nẵng.
⚜️ Văn phòng Nghệ An: Xóm 1, Xã Lam Thành, Tỉnh Nghệ An.
